last will
/ˈtɛstəmənt/Danh từ
- Đồng nghĩa của di chúc.Synonym of testament.Từ đồng nghĩa:testament
Chưa có góp ý cho “last will”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “last will” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish